Bỏ qua, tới nội dung

认证

rèn zhèngㄖㄣˋ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 認證

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to authenticate; to approve

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng