Bỏ qua, tới nội dung

认知

rèn zhīㄖㄣˋ ㄓ

Phồn thể: 認知

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

cognition; cognitive; understanding; perception; awareness; to be cognizant of; to recognize; to realize

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)

TRI · 8 nét