计策
jì cèㄐㄧˋ ㄘㄜˋ
Phồn thể: 計策
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
stratagem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 4 nét
SÁCH · 12 nét
Từ liên quan
- 计划 jì huà — kế hoạch; lên kế hoạch, dự định
- 估计 gū jì — ước tính, ước lượng; đoán, chắc là, có lẽ
- 设计 shè jì — thiết kế; bản thiết kế
- 计算 jì suàn — tính, tính toán; tính kế
- 会计 kuài jì — kế toán; nhân viên kế toán
- 统计 tǒng jì — thống kê; đếm, tính tổng
- 计较 jì jiào — to bother about; to haggle; to bicker; to argue; plan; stratagem
- 千方百计 qiān fāng bǎi jì — lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means