计较
jì jiàoㄐㄧˋ ㄐㄧㄠˋ
Phồn thể: 計較
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to bother about; to haggle; to bicker; to argue; plan; stratagem
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 4 nét
GIẢO · 10 nét
tương đối, khá; so sánh, so với (văn viết)
Từ liên quan
- 计划 jì huà — kế hoạch; lên kế hoạch, dự định
- 估计 gū jì — ước tính, ước lượng; đoán, chắc là, có lẽ
- 设计 shè jì — thiết kế; bản thiết kế
- 计算 jì suàn — tính, tính toán; tính kế
- 会计 kuài jì — kế toán; nhân viên kế toán
- 统计 tǒng jì — thống kê; đếm, tính tổng
- 千方百计 qiān fāng bǎi jì — lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means
- 共计 gòng jì — to sum up to; to total