Bỏ qua, tới nội dung

千方百计

qiān fāng bǎi jìㄑㄧㄢ ㄈㄤ ㄅㄞˇ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 千方百計

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

千方百计 (qiān fāng bǎi jì) nghĩa là lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means.

Nghĩa(cụm cố định)

lit. thousand ways, a hundred plans (idiom); by every possible means

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THIÊN · 3 nét

nghìn, ngàn

PHƯƠNG · 4 nét

phương, hướng; vuông; bên, phía; phương pháp; (cũng là họ Phương)

BÁCH · 6 nét

trăm; nhiều, mọi

KẾ · 4 nét