Bỏ qua, tới nội dung

解雇

jiě gùㄐㄧㄝˇ ㄍㄨˋ

Phồn thể: 解僱

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to fire; to sack; to dismiss; to terminate employment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

CỐ · 12 nét