Bỏ qua, tới nội dung

误解

wù jiěㄨˋ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 誤解

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

to misunderstand; misunderstanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NGỘ · 9 nét

GIẢI · 13 nét