Bỏ qua, tới nội dung

解说

jiě shuōㄐㄧㄝˇ ㄕㄨㄛ

Phồn thể: 解說

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to explain (verbally); to give a running commentary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)