Bỏ qua, tới nội dung

解约

jiě yuē

Phồn thể: 解約

TOCFL 5

Nghĩa

to terminate an agreement; to cancel a contract

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

ƯỚC · 6 nét

cân, cân thử (khẩu ngữ)