Bỏ qua, tới nội dung

解围

jiě wéiㄐㄧㄝˇ ㄨㄟˊ

Phồn thể: 解圍

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to lift a siege; to help sb out of trouble or embarrassment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

VI · 7 nét

vây, bao quanh, quây quanh; (cũng là họ Vi)