Bỏ qua, tới nội dung

解剖

jiě pōuㄐㄧㄝˇ ㄆㄡ

Phồn thể: 解剖

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to dissect (an animal); to analyze; anatomy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

10 nét