Bỏ qua, tới nội dung

解体

jiě tǐㄐㄧㄝˇ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 解體

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to break up into components; to disintegrate; to collapse; to crumble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIẢI · 13 nét

THỂ · 7 nét