Bỏ qua, tới nội dung

观测

guān cèㄍㄨㄢ ㄘㄜˋ

Phồn thể: 觀測

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to observe; to survey; observation (scientific etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

TRẮC · 9 nét

đo, đo lường; kiểm tra; đoán, dự đoán