观望
guān wàngㄍㄨㄢ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 觀望
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to wait and see; to watch from the sidelines; to look around; to survey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
VỌNG · 11 nét
guān wàngㄍㄨㄢ ㄨㄤˋ
Phồn thể: 觀望
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to wait and see; to watch from the sidelines; to look around; to survey
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUAN · 6 nét
VỌNG · 11 nét