Bỏ qua, tới nội dung

观摩

guān móㄍㄨㄢ ㄇㄛˊ

Phồn thể: 觀摩

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to observe and emulate; to study (esp. following sb's example)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUAN · 6 nét

15 nét