观感
guān gǎnㄍㄨㄢ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 觀感
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
one's impressions; observations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…
guān gǎnㄍㄨㄢ ㄍㄢˇ
Phồn thể: 觀感
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
one's impressions; observations
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUAN · 6 nét
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…