观光
guān guāngㄍㄨㄢ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 觀光
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to tour; sightseeing; tourism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUAN · 6 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn
guān guāngㄍㄨㄢ ㄍㄨㄤ
Phồn thể: 觀光
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to tour; sightseeing; tourism
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUAN · 6 nét
QUANG · 6 nét
ánh sáng; hết sạch (sau động từ); chỉ, toàn