Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
Từ vựng tiếng Trung theo cấp
观
Guàn
Phồn thể:
觀
TOCFL 5
Lưu vào sổ từ
Hiện phồn thể
Nghĩa
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
Xem nét
Tập viết
QUAN
· 6 nét
Từ liên quan
观众
guān zhòng
— khán giả, người xem
参观
cān guān
— tham quan, đi thăm (nơi chốn)
观察
guān chá
— quan sát, theo dõi
观点
guān diǎn
— quan điểm; ý kiến
乐观
lè guān
— lạc quan
观念
guān niàn
— quan niệm, ý niệm, tư tưởng
客观
kè guān
— khách quan
主观
zhǔ guān
— chủ quan