见闻
jiàn wénㄐㄧㄢˋ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 見聞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
what one has seen and heard; knowledge; one's experience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 4 nét
gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)
Từ liên quan
- 看见 kàn jiàn — nhìn thấy, trông thấy
- 再见 zài jiàn — tạm biệt, hẹn gặp lại
- 见面 jiàn miàn — gặp mặt, gặp nhau
- 意见 yì jiàn — ý kiến; sự không hài lòng, phàn nàn
- 可见 kě jiàn — có thể thấy (rằng), đủ thấy; nhìn thấy được
- 碰见 pèng jiàn — tình cờ gặp, gặp phải
- 不见得 bù jiàn de — chưa chắc, không hẳn
- 罕见 hǎn jiàn — rare; rarely seen