Bỏ qua, tới nội dung

见识

jiàn shiㄐㄧㄢˋ ㄕ˙

Phồn thể: 見識

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

to gain first-hand knowledge of sth; to experience for oneself; knowledge; experience; insight

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

THỨC · 7 nét