Bỏ qua, tới nội dung

见证

jiàn zhèngㄐㄧㄢˋ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 見證

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

to be witness to; witness; evidence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng