Bỏ qua, tới nội dung

见解

jiàn jiěㄐㄧㄢˋ ㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 見解

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

opinion; view; understanding

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

GIẢI · 13 nét