Bỏ qua, tới nội dung

见多识广

jiàn duō shí guǎngㄐㄧㄢˋ ㄉㄨㄛ ㄕˊ ㄍㄨㄤˇ

Phồn thể: 見多識廣

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

experienced and knowledgeable (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

ĐA · 6 nét

nhiều; hơn (sau số: 十多个); bao (多大, 多远); biết bao (cảm thán)

THỨC · 7 nét

QUẢNG · 3 nét

bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底