Bỏ qua, tới nội dung

见仁见智

jiàn rén jiàn zhìㄐㄧㄢˋ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄢˋ ㄓˋ

Phồn thể: 見仁見智

HSK 3.0 · 7–9

见仁见智 (jiàn rén jiàn zhì) nghĩa là opinions differ (idiom).

Nghĩa(động từ)

opinions differ (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 4 nét

gặp; thấy (bổ ngữ: 看见, 听见); ý kiến

4 nét

TRÍ · 12 nét