Bỏ qua, tới nội dung

装运

zhuāng yùn

Phồn thể: 裝運

TOCFL 5

Nghĩa

to ship; shipment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

VẬN · 7 nét

chở, vận chuyển; vận dụng; vận may, số mệnh