Bỏ qua, tới nội dung

装备

zhuāng bèiㄓㄨㄤ ㄅㄟˋ

Phồn thể: 裝備

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

equipment; to equip; to outfit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

BỊ · 8 nét