装备
zhuāng bèiㄓㄨㄤ ㄅㄟˋ
Phồn thể: 裝備
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, động từ)
equipment; to equip; to outfit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TRANG · 12 nét
giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào
BỊ · 8 nét
Từ liên quan
- 装 zhuāng — giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào
- 服装 fú zhuāng — quần áo; trang phục; may mặc
- 安装 ān zhuāng — lắp đặt, lắp ráp; cài đặt (phần mềm)
- 装饰 zhuāng shì — trang trí; đồ trang trí
- 假装 jiǎ zhuāng — giả vờ, làm bộ
- 武装 wǔ zhuāng — arms; equipment; to arm; military; armed (forces)
- 包装 bāo zhuāng — đóng gói, bao bì; quảng bá hình ảnh
- 时装 shí zhuāng — fashion; fashionable clothes