Bỏ qua, tới nội dung

武装

wǔ zhuāngㄨˇ ㄓㄨㄤ

Phồn thể: 武裝

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, danh động từ, động từ)

arms; equipment; to arm; military; armed (forces)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VŨ · 8 nét

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào