Bỏ qua, tới nội dung

装置

zhuāng zhìㄓㄨㄤ ㄓˋ

Phồn thể: 裝置

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

to install; installation; equipment; system; unit; device

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

TRÍ · 13 nét