Bỏ qua, tới nội dung

装潢

zhuāng huáng

Phồn thể: 裝潢

TOCFL 5

Nghĩa

to mount (a picture); to dress; to adorn; decoration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

14 nét