Bỏ qua, tới nội dung

装扮

zhuāng bànㄓㄨㄤ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 裝扮

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to decorate; to adorn; to dress up; to disguise oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

BAN · 7 nét