Bỏ qua, tới nội dung

时装

shí zhuāngㄕˊ ㄓㄨㄤ

Phồn thể: 時裝

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

fashion; fashionable clothes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỜI · 7 nét

lúc, khi; thời gian; giờ

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào