Bỏ qua, tới nội dung

装卸

zhuāng xièㄓㄨㄤ ㄒㄧㄝˋ

Phồn thể: 裝卸

HSK 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to load or unload; to transfer; to assemble and disassemble

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TRANG · 12 nét

giả vờ; lắp đặt; đựng, chứa, cho vào

9 nét