节目
jié mùㄐㄧㄝˊ ㄇㄨˋ
Hán Việt: TIẾT MỤC
Phồn thể: 節目
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(danh từ)
chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
Lượng từ đi kèm: 台、个、套
Ví dụ
你喜欢看什么电视节目?
nǐ xǐ huan kàn shén me diàn shì jié mù?
Bạn thích xem chương trình TV nào?
晚会上有很多节目。
wǎn huì shàng yǒu hěn duō jié mù.
Buổi văn nghệ có nhiều tiết mục.
这个节目每个星期六都有。
zhè ge jié mù měi gè xīng qī liù dōu yǒu.
Chương trình này thứ bảy nào cũng có.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIẾT · 5 nét
(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)
MỤC · 5 nét
Từ liên quan
- 节日 jié rì — ngày lễ, ngày tết
- 季节 jì jié — mùa, thời vụ
- 节约 jié yuē — tiết kiệm (tài nguyên, tiền bạc, thời gian)
- 节 jié — ngày lễ, tết; lượng từ: tiết (học), toa (tàu), đốt, đoạn
- 细节 xì jié — chi tiết, tiểu tiết
- 节省 jié shěng — tiết kiệm; dành dụm
- 国庆节 Guó qìng jié — ngày Quốc khánh (Trung Quốc: 1/10)
- 环节 huán jié — khâu, mắt xích, phần (trong một quy trình)