Bỏ qua, tới nội dung

节日

jié rìㄐㄧㄝˊ ㄖˋ

Hán Việt: TIẾT NHẬT

Phồn thể: 節日

HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 2

Nghĩa(danh từ)

ngày lễ, ngày tết

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 春节是中国最重要的节日。

    chūn jié shì zhōng guó zuì zhòng yào de jié rì.

    Tết Xuân là ngày lễ quan trọng nhất của Trung Quốc.

  • 节日快乐!

    jié rì kuài lè!

    Chúc ngày lễ vui vẻ!

  • 越南有哪些传统节日?

    yuè nán yǒu nǎ xiē chuán tǒng jié rì?

    Việt Nam có những ngày lễ truyền thống nào?

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)

NHẬT · 4 nét

ngày (văn viết); mặt trời; Nhật Bản (viết tắt)