Bỏ qua, tới nội dung

节气

jié qiㄐㄧㄝˊ ㄑㄧ˙

Phồn thể: 節氣

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

solar term

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIẾT · 5 nét

(đọc jiē) dùng trong 节骨眼 (thời điểm then chốt)

KHÍ · 4 nét

khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức