Bỏ qua, tới nội dung

自费

zì fèiㄗˋ ㄈㄟˋ

Phồn thể: 自費

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ)

at one's own expense; self-funded

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

PHÍ · 9 nét

phí, chi phí (学费, 电费); tốn, hao (tiền, sức, thời gian); họ Phí