自由
zì yóuㄗˋ ㄧㄡˊ
Hán Việt: TỰ DO
Phồn thể: 自由
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 2
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
tự do
Lượng từ đi kèm: 种
Ví dụ
周末的时间很自由。
zhōu mò de shí jiān hěn zì yóu.
Thời gian cuối tuần rất tự do.
每个人都有说话的自由。
měi gè rén dōu yǒu shuō huà de zì yóu.
Ai cũng có quyền tự do ngôn luận.
大家可以自由选择座位。
dà jiā kě yǐ zì yóu xuǎn zé zuò wèi.
Mọi người có thể tự do chọn chỗ ngồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
DO · 5 nét
do, bởi (ai làm); từ (由……到); vì, do (由于)
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 自己 zì jǐ — tự mình, bản thân; của mình
- 自然 zì rán — thiên nhiên, tự nhiên; tự nhiên (không gượng ép); đương nhiên
- 来自 lái zì — đến từ
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 亲自 qīn zì — tự mình; đích thân; trực tiếp
- 自动 zì dòng — tự động; tự giác, tự nguyện
- 自信 zì xìn — tự tin; sự tự tin