Bỏ qua, tới nội dung

自负

zì fùㄗˋ ㄈㄨˋ

Phồn thể: 自負

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, tính từ)

conceited; to take responsibility

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

PHỤ · 6 nét