Bỏ qua, tới nội dung

自行

zì xíngㄗˋ ㄒㄧㄥˊ

Phồn thể: 自行

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, từ khu biệt)

voluntary; autonomous; by oneself; self-

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

HÀNH · 6 nét

hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)