Bỏ qua, tới nội dung

自称

zì chēngㄗˋ ㄔㄥ

Phồn thể: 自稱

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to call oneself; to claim to be; to profess; to claim a title

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

XỨNG · 10 nét

vừa, xứng, hợp (trong 称心, 对称, 相称)