自信
zì xìnㄗˋ ㄒㄧㄣˋ
Hán Việt: TỰ TÍN
Phồn thể: 自信
HSK 5HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh tính từ, tính từ, danh động từ)
tự tin; sự tự tin
Ví dụ
她说汉语的时候很自信。
tā shuō hàn yǔ de shí hòu hěn zì xìn.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tự tin.
面试时要表现得自信一点。
miàn shì shí yào biǎo xiàn dé zì xìn yì diǎn.
Khi phỏng vấn phải tỏ ra tự tin một chút.
多练习能让你更自信。
duō liàn xí néng ràng nǐ gèng zì xìn.
Luyện tập nhiều giúp bạn tự tin hơn.
Từ hay nhầm
- 信心 — 自信 có thể làm tính từ (很自信); 信心 chỉ là danh từ (有信心).
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
TÍN · 9 nét
thư, bức thư; tin, tin tưởng
Từ liên quan
- 自行车 zì xíng chē — xe đạp
- 自己 zì jǐ — tự mình, bản thân; của mình
- 自然 zì rán — thiên nhiên, tự nhiên; tự nhiên (không gượng ép); đương nhiên
- 来自 lái zì — đến từ
- 自由 zì yóu — tự do
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 亲自 qīn zì — tự mình; đích thân; trực tiếp
- 自动 zì dòng — tự động; tự giác, tự nguyện