Bỏ qua, tới nội dung

自理

zì lǐㄗˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 自理

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to take care of oneself; to provide for oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

LÝ · 11 nét