Bỏ qua, tới nội dung

自然而然

zì rán ér ránㄗˋ ㄖㄢˊ ㄦˊ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 自然而然

HSK 3.0 · 7–9

自然而然 (zì rán ér rán) nghĩa là involuntary; automatically.

Nghĩa(cụm cố định)

involuntary; automatically

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

NHIÊN · 12 nét

NHI · 6 nét

liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)