Bỏ qua, tới nội dung

自然界

zì rán jièㄗˋ ㄖㄢˊ ㄐㄧㄝˋ

Phồn thể: 自然界

HSK 3.0 · 7–9

自然界 (zì rán jiè) nghĩa là nature; the natural world.

Nghĩa(danh từ)

nature; the natural world

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

NHIÊN · 12 nét

GIỚI · 9 nét