Bỏ qua, tới nội dung

自满

zì mǎnㄗˋ ㄇㄢˇ

Phồn thể: 自滿

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

complacent; self-satisfied

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

MÃN · 13 nét

đầy, kín; đủ, tròn (tuổi, thời hạn); hài lòng (满意); dân tộc Mãn