Bỏ qua, tới nội dung

自治

zì zhì

Phồn thể: 自治

TOCFL 5

Nghĩa

autonomy

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

TRỊ · 8 nét

chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)