Bỏ qua, tới nội dung

自杀

zì shāㄗˋ ㄕㄚ

Phồn thể: 自殺

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to kill oneself; to commit suicide; to attempt suicide

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

SÁT · 6 nét

giết; diệt; (sau động từ) cực kỳ