Bỏ qua, tới nội dung

自如

zì rúㄗˋ ㄖㄨˊ

Phồn thể: 自如

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

unobstructed; unconstrained; smoothly; with ease; freely

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

NHƯ · 6 nét

như, giống như; ví dụ như; nếu