Bỏ qua, tới nội dung

自卫

zì wèiㄗˋ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 自衛

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to defend oneself; self-defense

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

VỆ · 3 nét