Bỏ qua, tới nội dung

自卑

zì bēiㄗˋ ㄅㄟ

Phồn thể: 自卑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

to have low self-esteem; to abase oneself

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

8 nét